Sim Năm Sinh 2000

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 0703.27.1100 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 0703.221.000 840.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
3 079.444.2000 2.250.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 079.222.1100 2.900.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 0377.291.000 770.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0888.15.04.00 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0797.59.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
8 0937.22.11.00 10.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
9 0765.36.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
10 0708.76.2000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
11 0858.100.600 5.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0944.19.11.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0786.100.600 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
14 0798.22.11.00 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
15 0786.282.000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0976.05.11.00 1.250.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 0938.271.000 1.180.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
18 0777.100.600 7.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
19 0777.06.2000 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
20 0944.21.11.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0846.28.05.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0853.09.09.00 1.180.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0786.281.000 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
24 0792.202.000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
25 0813.27.03.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0828.14.01.00 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0853.100.600 4.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0707.86.2000 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
29 0824.141.000 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0853.121.000 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0857.14.08.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0858.100.400 3.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0943.09.08.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0813.24.01.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0944.23.11.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0764.09.09.00 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
37 0767.100.500 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
38 0764.61.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
39 0764.271.000 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
40 0764.1111.00 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
41 0797.002.000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
42 0972.06.03.00 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0767.100.400 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
44 0911.21.07.00 1.180.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0786.100.200 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0774.1111.00 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 0798.100.300 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0942.09.08.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0777.05.05.00 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0797.552.000 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0773.021.000 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
52 0774.71.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
53 0931.161.000 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
54 0384.02.02.00 980.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 0707.81.2000 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
56 0843.24.03.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0798.93.2000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
58 0846.12.12.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0786.70.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
60 0786.28.11.00 910.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua