Sim Năm Sinh 2001

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 0703.11.0101 940.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 0784.11.1001 790.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
3 079.222.1001 1.290.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 0798.18.0101 890.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 0937.15.01.01 1.330.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
6 0974.06.01.01 2.800.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0786.01.07.01 980.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
8 0944.29.01.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0934.09.04.01 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
10 0888.28.11.01 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0583.35.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
12 0707.89.2001 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
13 0853.07.07.01 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0769.60.2001 1.180.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
15 0778.98.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0769.80.2001 1.180.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
17 0777.02.01.01 1.980.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
18 0797.63.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
19 0707.81.2001 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
20 0826.27.08.01 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0764.14.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
22 0859.05.05.01 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0978.46.2001 2.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
24 0942.09.08.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0948.09.08.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0944.25.10.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0764.07.0101 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
28 0357.52.2001 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0938.27.01.01 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
30 0786.04.0101 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
31 0765.71.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 0779.73.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
33 0564.10.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
34 0364.87.2001 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0583.81.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
36 0365.46.2001 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
37 0796.06.06.01 980.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
38 0786.55.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
39 0767.03.1001 1.330.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
40 0947.19.01.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0587.44.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
42 0587.50.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
43 0774.65.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
44 0931.16.01.01 2.200.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 0764.97.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0784.201.201 5.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 0708.89.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0566.72.2001 810.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
49 0707.32.2001 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0775.75.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0948.26.01.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0965.10.03.01 1.330.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
53 0765.86.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
54 0769.84.2001 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
55 0946.03.1001 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0931.15.01.01 2.200.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
57 0778.78.2001 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
58 0949.12.10.01 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0909.261.201 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
60 0798.101.101 7.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua